NGHỊ ĐỊNH Số: 58/2017/NĐ-CP: QUY ĐỊNH CHI TIẾT MỘT SỐ ĐIỀU CỦA BỘ LUẬT HÀNG HẢI VIỆT NAM VỀ QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG HÀNG HẢI                                                                                                                                                                        QUYẾT ĐỊNH SỐ 1242/QĐ-CVHHVT: NỘI QUY CẢNG BIỂN VŨNG TÀU NĂM 2017
Kế hoạch điều động PTTNĐ
Ngày:
RadDatePicker
RadDatePicker
Open the calendar popup.
Tên phương tiệnSố ĐKDWTChiều dàiTàu cập mạnBến / Cầu / PhaoNgày cấp phépNgày hết hạnCảng rời cuối cùngCảng đến kế tiếp
TG 11799TG 11799100551.2 SP-PSACẦU CẢNG SỐ 120/04/202120/04/2021DONG THAPLONG AN
AG 19837AG 1983799852 QUOC TE THI VAICẦU CẢNG SỐ 220/04/202120/04/2021LONG ANLONG AN
PHUOC LONG 34SG 3468181561.73 SSITCẦU CẢNG SỐ 120/04/202120/04/2021ICD TRUONG THOTHÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
SOWATCO HEADERSG 8582417379.9 SSITCẦU CẢNG SỐ 120/04/202120/04/2021LONG BINHLONG BINH
AG 23256AG 23256141054 PTSC PHÚ MỸCẦU CẢNG SỐ 220/04/202120/04/2021DONG THAPDONG NAI
KIM MINH 08SG 8066180065.5 PVGAS VUNG TAUPVGAS-220/04/202120/04/2021CAN THOCAN THO
TRANSIMEX 99SG 7908257173.5 CMITCẢNG QUỐC TẾ CAI MÉP (CMIT)20/04/202120/04/2021ICD TRANSIMEXICD TRANSIMEX
ĐỊNH AN 01SG 7317276573.3 CMITCẢNG QUỐC TẾ CAI MÉP (CMIT)20/04/202120/04/2021ICD TRUONG THOICD TRUONG THO
SG 6711SG 671147538.95HIGHLINE 66 + MASSIVE 7SITVCẦU 120/04/202120/04/2021HO CHI MINHTHÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
HOÀNG NGÂN 01SG 8327210771 TCTTCẦU CẢNG TCTT20/04/202120/04/2021LONG BINHLONG BINH
TK 132SG5203 20 QUOC TE THI VAICẦU CẢNG SỐ 120/04/202121/04/2021Ụ tàu Đông XuyênỤ tàu Đông Xuyên
MEKONG 79SG 7667275470.46 CAI MEP GEMADEPT-TERMINAL LINKCAI MEP GEMADEPT-TERMINAL LINK20/04/202120/04/2021BINH DUONGBINH DUONG
TG 14732TG 1473280745.7 SP-PSACẦU CẢNG SỐ 120/04/202120/04/2021BEN TREVINH LONG
TG 14202TG 1420219726.25 SCC-VN THI VAISCC-VN CẦU 160020/04/202120/04/2021BINH DUONGBINH DUONG
PHUOC LONG 22SG 4992152474.3 SSITCẦU CẢNG SỐ 120/04/202120/04/2021ICD TRUONG THOTHÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
PHUOC LONG 16SG 3178152074.76 TCITCẦU CẢNG SỐ 220/04/202120/04/2021BINH DUONGTHÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
PACIFIC 01SG 860881460.5 PETEC CAI MEPCAU CANG SO 119/04/202120/04/2021THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINHTHÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
TG 14759TG 14759138057.2 TCITCẦU CẢNG SỐ 220/04/202120/04/2021THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINHBEN TRE
LA 07087LA 070874514EARNET CRANETH THI VAICẦU CẢNG TỔNG HỢP THỊ VẢI (ODA)20/04/202120/04/2021BINH DUONGBINH DUONG
LA 07046LA 0704662638.2EARNET CRANETH THI VAICẦU CẢNG TỔNG HỢP THỊ VẢI (ODA)20/04/202120/04/2021BINH DUONGBINH DUONG
PHUC LOC 02SG 923040540.5FS BEACHTH THI VAICẦU CẢNG TỔNG HỢP THỊ VẢI (ODA)20/04/202120/04/2021THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINHTHÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
QUOC KHANG 06TV 3708220867.7 CMITCẢNG QUỐC TẾ CAI MÉP (CMIT)20/04/202120/04/2021DONG NAIDONG NAI
SOWATCO 20SG 5721229072.3 SSITCẦU CẢNG SỐ 120/04/202120/04/2021LONG BINHLONG BINH
NHẬT TÂNSG 70564220.96 PETEC CAI MEPCAU CANG SO 120/04/202120/04/2021THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINHTHÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
NHAT TAN 2SG 854841939.79 PETEC CAI MEPCAU CANG SO 120/04/202120/04/2021THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINHTHÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
LA 05919LA 059199018.6 XM CAM PHACẦU CẢNG SỐ 220/04/202120/04/2021THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINHBINH DUONG
LA 08051LA 0805129936.81 XM CAM PHACẦU CẢNG SỐ 220/04/202120/04/2021BINH DUONGBINH DUONG
NEWPORT CYPRESS 16BV 1908337179.79 TCITCẦU CẢNG SỐ 220/04/202120/04/2021C.KHAU THUONG PHUOCC.KHAU THUONG PHUOC
GLS CỬU LONGSG 6238216860 SSITCẦU CẢNG SỐ 120/04/202120/04/2021CK THUONG PHUOC (DT)CHUYEN DUNG QUOC TE LEE & MAN
SG 7115SG 7115147058 POSCOPOSCO-120/04/202120/04/2021LONG ANLONG AN
TRANSIMEX 66SG 8159257112.9 CMITCẢNG QUỐC TẾ CAI MÉP (CMIT)20/04/202121/04/2021ICD TRANSIMEXICD TRANSIMEX
TAN CANG 16BV 0547105654.4 TCITCẦU CẢNG SỐ 220/04/202121/04/2021ICD TRUONG THOICD TRUONG THO
TAN CANG 19BV 1127105554.4 TCITCẦU CẢNG SỐ 220/04/202121/04/2021ICD TRUONG THOICD TRUONG THO
TAN CANG 20BV 1128154558 TCITCẦU CẢNG SỐ 220/04/202121/04/2021CANG CAT LAIICD TRUONG THO
TAN CANG 22BV 0537228870.73 TCITCẦU CẢNG SỐ 220/04/202121/04/2021ICD TRUONG THOICD TRUONG THO
TAN CANG 25BV 0538243473 TCITCẦU CẢNG SỐ 220/04/202121/04/2021CANG CAT LAIICD TRUONG THO
TAN CANG 28BV 1828258572.65 TCTTCẦU CẢNG TCTT20/04/202121/04/2021ICD TRUONG THOICD TRUONG THO
TAN CANG 29CT 08568258572.6 TCITCẦU CẢNG SỐ 220/04/202121/04/2021ICD TRUONG THOICD TRUONG THO
TAN CANG 30BV 3030258672.65 TCITCẦU CẢNG SỐ 220/04/202121/04/2021ICD TRUONG THOICD TRUONG THO
TAN CANG 39BV 3969380477.3 TCITCẦU CẢNG SỐ 220/04/202121/04/2021CANG CAT LAIICD TRUONG THO
TAY NAM 12SG 5389208073.7 TCITCẦU CẢNG SỐ 220/04/202121/04/2021CANG CAT LAIICD TRUONG THO
DT 23858DT 2385879346.7 SP-PSACẦU CẢNG SỐ 220/04/202121/04/2021LONG ANDONG THAP
TG 19397TG 1939775544.79 BARIA SERECECẦU CẢNG SỐ 220/04/202121/04/2021TIEN GIANGTIEN GIANG
TG 16778TG 1677856541.95 BARIA SERECECẦU CẢNG SỐ 220/04/202121/04/2021LONG ANLONG AN
NEWPORT 04BV 1236248569.43 TCITCẦU CẢNG SỐ 220/04/202121/04/2021ICD TRUONG THOICD TRUONG THO
CAI MEP 01SG 5167232668.5 TCTTCẦU CẢNG TCTT20/04/202121/04/2021ICD TRUONG THOICD TRUONG THO
MEKONG 09SG 7848249572.7 TCITCẦU CẢNG SỐ 220/04/202121/04/2021ICD TRUONG THOICD TRUONG THO
MEKONG 10SG 7475248572.7 TCITCẦU CẢNG SỐ 220/04/202121/04/2021ICD TRUONG THOICD TRUONG THO
TV 4519TV 451935335.13 BARIA SERECECẦU CẢNG SỐ 220/04/202121/04/2021CAN THOTAY NINH
TAN PHONG 05SG 565895457.56 TCITCẦU CẢNG SỐ 220/04/202121/04/2021ICD TRUONG THOICD TRUONG THO
PHUOC LONG 36SG 7439303077 SSITCẦU CẢNG SỐ 120/04/202121/04/2021ICD TRUONG THOICD TRUONG THO
BTR 5589BTR 5589199662.7 SSITCẦU CẢNG SỐ 120/04/202121/04/2021CANG TAN THUANCAN THO
BTR 5409BTR 540917321 SCC-VN THI VAISCC-VN CẦU 160020/04/202121/04/2021LONG ANLONG AN
SOWATCO 16SG 2984176760.8 CAI MEP GEMADEPT-TERMINAL LINKCAI MEP GEMADEPT-TERMINAL LINK20/04/202121/04/2021ICD SOTRANSICD PHUOC LONG
TG 5121TG 512110022 SCC-VN THI VAISCC-VN CẦU 160020/04/202121/04/2021TIEN GIANGTIEN GIANG
BTR 8352BTR 835249942 SCC-VN THI VAISCC-VN CẦU 160020/04/202121/04/2021BEN TRETAY NINH
SOWATCO 07SG 066467342.56 TCTTCẦU CẢNG TCTT20/04/202121/04/2021ICD SOTRANSCANG VICT
PHƯỚC LONG 12SG 8837460579.9 CMITCẢNG QUỐC TẾ CAI MÉP (CMIT)20/04/202121/04/2021C.KHAU THUONG PHUOCBINH DUONG
ANH QUANTV 082856543.6 SP-PSACẦU CẢNG SỐ 120/04/202121/04/2021LONG ANLONG AN
COMATCE 08HN 1930163360HIGHLINE 66 + MASSIVE 7SITVCẦU 120/04/202121/04/2021LONG ANBINH DUONG
SOWATCO 14SG 067173444.15 CAI MEP GEMADEPT-TERMINAL LINKCAI MEP GEMADEPT-TERMINAL LINK20/04/202121/04/2021ICD SOTRANSICD SOTRANS
SOWATCO 17SG 3000176760.8 TCTTCẦU CẢNG TCTT20/04/202121/04/2021LONG BINHLONG BINH
SG 6089SG 608935036.75 XM CAM PHACẦU CẢNG SỐ 220/04/202121/04/2021THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINHTP.HCM
SOWATCO 11SG 066973444.15 CAI MEP GEMADEPT-TERMINAL LINKCAI MEP GEMADEPT-TERMINAL LINK20/04/202121/04/2021ICD SOTRANSICD SOTRANS
VOSCO 01SG 614549943.4 NM THEP PHU MYCẦU CẢNG SỐ 120/04/202121/04/2021THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINHTHÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
SUNRISE 68SG 724099953 CAI MEP GEMADEPT-TERMINAL LINKCAI MEP GEMADEPT-TERMINAL LINK20/04/202121/04/2021ICD SOTRANSICD PHUOC LONG
TAY NAM 09SG 4444199865.62 TCTTCẦU CẢNG TCTT20/04/202121/04/2021ICD TANAMEXCOICD TANAMEXCO
SG 8067SG 8067170967 PVGAS VUNG TAUPVGAS-220/04/202121/04/2021CAN THOCAN THO
HOANG NGAN 02SG 8328210771 TCITCẦU CẢNG SỐ 220/04/202121/04/2021LONG BINHICD SOTRANS
TV 2219TV 221955541.52 BARIA SERECECẦU CẢNG SỐ 220/04/202121/04/2021LONG ANDONG THAP
MK 17TG 23838472079.9 TCTTCẦU CẢNG TCTT20/04/202121/04/2021BINH DUONGBINH DUONG
BD 0438BD 0438197061TOMI HARUQUOC TE THI VAICẦU CẢNG SỐ 120/04/202121/04/2021BINH DUONGBINH DUONG
TRANSIMEX 39SG 7753257173.5 CMITCẢNG QUỐC TẾ CAI MÉP (CMIT)20/04/202121/04/2021ICD TRANSIMEXTHÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
TAY NAM 16SG 5346221371.5 TCTTCẦU CẢNG TCTT20/04/202121/04/2021ICD PHUC LONGICD TANAMEXCO
BD 0037BD 0037198259HIGHLINE 66 + MASSIVE 7SITVCẦU 120/04/202121/04/2021BINH DUONGBINH DUONG
PHU THUANSG 701425633.3VISHVA MALHARSITVCẦU 120/04/202120/04/2021THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINHTHÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
TAY NAM 17SG 5668224067.4 CAI MEP GEMADEPT-TERMINAL LINKCAI MEP GEMADEPT-TERMINAL LINK20/04/202121/04/2021ICD TANAMEXCOICD TANAMEXCO
VAS 1009BD 0083198261TOMI HARUQUOC TE THI VAICẦU CẢNG SỐ 120/04/202121/04/2021BINH DUONGBINH DUONG
TAY NAM 26SG 6355223371.98 TCTTCẦU CẢNG TCTT20/04/202121/04/2021ICD PHUC LONGICD TANAMEXCO
TAY NAM 27SG 6524218067.58 CAI MEP GEMADEPT-TERMINAL LINKCAI MEP GEMADEPT-TERMINAL LINK20/04/202121/04/2021ICD TANAMEXCOICD TANAMEXCO
VL 12858VL 12858164064.07 SSITCẦU CẢNG SỐ 120/04/202121/04/2021DONG NAIDONG NAI
TAY NAM 28SG 7480328475.92 TCITCẦU CẢNG SỐ 220/04/202121/04/2021GIANG NAM-CAT LAIICD TANAMEXCO
TAY NAM 29SG 6606343975.87 TCITCẦU CẢNG SỐ 220/04/202121/04/2021GIANG NAM-CAT LAIICD TANAMEXCO
TAY NAM 36SG 7880399688 CMITCẢNG QUỐC TẾ CAI MÉP (CMIT)20/04/202121/04/2021ICD TANAMEXCOICD TANAMEXCO
TAY NAM 38SG 6889241572.19 CMITCẢNG QUỐC TẾ CAI MÉP (CMIT)20/04/202121/04/2021ICD TANAMEXCOICD TANAMEXCO
MEKONG 6AG 23868396579.8 SSITCẦU CẢNG SỐ 120/04/202121/04/2021DONG NAIBINH DUONG
CAI MEP 09SG 5645226268.7 CAI MEP GEMADEPT-TERMINAL LINKCAI MEP GEMADEPT-TERMINAL LINK20/04/202121/04/2021ICD PHUC LONGCANG CAT LAI
CAI MEP 10SG 5688211366.5 TCITCẦU CẢNG SỐ 220/04/202121/04/2021ICD TANAMEXCOCANG CAT LAI
CAI MEP 17SG 5626207667.3 TCITCẦU CẢNG SỐ 220/04/202121/04/2021GIANG NAM-CAT LAIICD TANAMEXCO
TRANSIMEX SAI GON 18SG 6870257073.5 CMITCẢNG QUỐC TẾ CAI MÉP (CMIT)20/04/202121/04/2021ICD TRANSIMEXTHÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
CAI MEP 20SG 6138313082.13 CMITCẢNG QUỐC TẾ CAI MÉP (CMIT)20/04/202121/04/2021ICD TANAMEXCOICD TANAMEXCO
CAI MEP 22SG 5555226067 TCITCẦU CẢNG SỐ 220/04/202121/04/2021ICD TANAMEXCOICD TANAMEXCO
TAN CANG 26BV 1369314975.87 TCITCẦU CẢNG SỐ 220/04/202121/04/2021ICD TRUONG THOICD TRUONG THO
CAI MEP 26SG 6365227370.08 TCITCẦU CẢNG SỐ 220/04/202121/04/2021ICD PHUC LONGCANG CAT LAI
TAN CANG 27CT 08127303077.05 TCITCẦU CẢNG SỐ 220/04/202121/04/2021ICD TRUONG THOICD TRUONG THO
CAI MEP 29SG 7349236568.6 TCTTCẦU CẢNG TCTT20/04/202121/04/2021ICD TANAMEXCOICD PHUC LONG
TG 19989TG 19989126538.8 PTSC PHÚ MỸCẦU CẢNG SỐ 220/04/202121/04/2021CAN THODONG THAP
CAI MEP 38SG 6890241572.19 TCITCẦU CẢNG SỐ 220/04/202121/04/2021ICD TANAMEXCOICD PHUC LONG
SP-ITC 01SG 8259243774.42 TCITCẦU CẢNG SỐ 220/04/202121/04/2021CANG SP-ITCCANG SP-ITC
CAI MEP 39SG 7139236572.19 TCTTCẦU CẢNG TCTT20/04/202121/04/2021ICD TANAMEXCOICD TANAMEXCO
CAI MEP 42SG 7572234772.2 TCTTCẦU CẢNG TCTT20/04/202121/04/2021ICD PHUC LONGCANG CAT LAI
CÁI MÉP 45SG 8869371577.56 TCTTCẦU CẢNG TCTT20/04/202121/04/2021GIANG NAM-CAT LAIICD TANAMEXCO
CAI MEP 48SG 9161380079.99 TCITCẦU CẢNG SỐ 220/04/202121/04/2021ICD TANAMEXCOICD TANAMEXCO
TAY NAM 39SG 6892241572.19 TCITCẦU CẢNG SỐ 220/04/202121/04/2021ICD TANAMEXCOICD TANAMEXCO
TRANSIMEX 200SG 9005378279.97 SSITCẦU CẢNG SỐ 120/04/202121/04/2021LONG BINHTHÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH