NGHỊ ĐỊNH Số: 58/2017/NĐ-CP: QUY ĐỊNH CHI TIẾT MỘT SỐ ĐIỀU CỦA BỘ LUẬT HÀNG HẢI VIỆT NAM VỀ QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG HÀNG HẢI                                                                                                                                                                        QUYẾT ĐỊNH SỐ 1242/QĐ-CVHHVT: NỘI QUY CẢNG BIỂN VŨNG TÀU NĂM 2017
Kế hoạch điều động PTTNĐ
Ngày:
RadDatePicker
RadDatePicker
Open the calendar popup.
Tên phương tiệnSố ĐKDWTChiều dàiTàu cập mạnBến / Cầu / PhaoNgày cấp phépNgày hết hạnCảng rời cuối cùngCảng đến kế tiếp
PHƯỚC TẠO 15SG 8838170461.1 TCITCẦU CẢNG SỐ 230/11/202130/11/2021CAN THOCAN THO
SG 4777SG 4777134255.67 SCC-VN THI VAISCC-VN CẦU CẢNG SỐ 130/11/202130/11/2021KIEN GIANGDONG NAI
HO NAM 02SG 7910248772.7 CAI MEP GEMADEPT-TERMINAL LINKCAI MEP GEMADEPT-TERMINAL LINK30/11/202130/11/2021BINH DUONGICD TRUONG THO
SG 7013SG 701341038.85 BARIA SERECECẦU CẢNG SỐ 430/11/202130/11/2021CA MAUBEN TRE
SP-ITC 06SG 8909372779.94 TCITCẦU CẢNG SỐ 230/11/202130/11/2021CANG SP-ITCCANG SP-ITC
PHU QUOC 26SG 6965111253.61 NM THEP PHU MYCẦU CẢNG SỐ 130/11/202130/11/2021KIEN GIANGKIEN GIANG
QUYNH ANHVL 15108219274.18 CAI MEP GEMADEPT-TERMINAL LINKCAI MEP GEMADEPT-TERMINAL LINK30/11/202130/11/2021DONG NAIDONG NAI
PHUOC LONG 22SG 4992152474.3 CAI MEP GEMADEPT-TERMINAL LINKCAI MEP GEMADEPT-TERMINAL LINK30/11/202130/11/2021ICD TRUONG THOICD TRUONG THO
PHUOC LONG 24SG 5250152174.76 SSITCẦU CẢNG SỐ 130/11/202130/11/2021ICD TRUONG THOTHÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
TAN CANG 15BV 0546105654.4 TCITCẦU CẢNG SỐ 230/11/202130/11/2021GIANG NAM-CAT LAIICD TRUONG THO
PHUOC LONG 20SG 5044152174.3 CMITCẢNG QUỐC TẾ CAI MÉP (CMIT)30/11/202130/11/2021ICD TRUONG THOTHÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
PHUOC LONG 18SG 3220152074.76 CAI MEP GEMADEPT-TERMINAL LINKCAI MEP GEMADEPT-TERMINAL LINK30/11/202130/11/2021ICD TRUONG THOTHÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
TAN CANG 20BV 1128154558 TCITCẦU CẢNG SỐ 230/11/202130/11/2021GIANG NAM-CAT LAIICD TRUONG THO
PHUOC LONG 28SG 3467181958.6 CAI MEP GEMADEPT-TERMINAL LINKCAI MEP GEMADEPT-TERMINAL LINK30/11/202130/11/2021THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINHTHÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
TAN CANG 21BV 0548228070.73 TCITCẦU CẢNG SỐ 230/11/202130/11/2021ICD TRUONG THOICD TRUONG THO
SUNRISE 39SG 750599953 TCITCẦU CẢNG SỐ 230/11/202130/11/2021THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINHTHÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
TAN CANG 30BV 3030258672.65 TCITCẦU CẢNG SỐ 230/11/202130/11/2021ICD TRUONG THOICD TRUONG THO
BTR 5589BTR 5589199662.7 TCITCẦU CẢNG SỐ 330/11/202130/11/2021BINH DUONGCAN THO
TAN PHONG 05SG 565895457.56 TCITCẦU CẢNG SỐ 230/11/202130/11/2021ICD TRUONG THOICD TRUONG THO
TV 3699TV 369969044.94 BARIA SERECECẦU CẢNG SỐ 430/11/202130/11/2021BEN TREBEN TRE
PHUOC LONG 60SG 9334460579.89 CAI MEP GEMADEPT-TERMINAL LINKCAI MEP GEMADEPT-TERMINAL LINK30/11/202130/11/2021BINH DUONGBINH DUONG
SP-ITC-05SG 8851372779.94 TCITCẦU CẢNG SỐ 230/11/202130/11/2021CANG SP-ITCCANG SP-ITC
AN TAY 01SG 9432380279.9 CAI MEP GEMADEPT-TERMINAL LINKCAI MEP GEMADEPT-TERMINAL LINK30/11/202130/11/2021ICD TANAMEXCOICD TANAMEXCO
KG 68888KG 68888154758.09 SCC-VN THI VAISCC-VN CẦU CẢNG SỐ 130/11/202130/11/2021DONG NAITHÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
TAY NAM 09SG 4444199865.62 TCITCẦU CẢNG SỐ 230/11/202130/11/2021ICD TANAMEXCOICD TANAMEXCO
BTR 5975BTR 597514923.9 SCC-VN THI VAISCC-VN CẦU 160030/11/202130/11/2021TIEN GIANGTIEN GIANG
TAY NAM 15SG 5275257467.83 TCTTCẦU CẢNG TCTT30/11/202130/11/2021ICD TANAMEXCOICD TANAMEXCO
TAY NAM 16SG 5346221382.13 TCITCẦU CẢNG SỐ 230/11/202130/11/2021ICD PHUC LONGICD TANAMEXCO
TAY NAM 17SG 5668226067.4 TCITCẦU CẢNG SỐ 230/11/202130/11/2021ICD PHUC LONGICD TANAMEXCO
TAY NAM 18SG 5969216967 TCITCẦU CẢNG SỐ 230/11/202130/11/2021ICD TANAMEXCOICD TANAMEXCO
TG 14548TG 1454860443.82 BARIA SERECECẦU CẢNG SỐ 430/11/202130/11/2021TIEN GIANGDONG THAP
TAY NAM 20SG 5436172566 TCTTCẦU CẢNG TCTT30/11/202130/11/2021ICD TANAMEXCOICD TANAMEXCO
TAY NAM 28SG 7480328475.92 TCITCẦU CẢNG SỐ 230/11/202130/11/2021GIANG NAM-CAT LAIICD TANAMEXCO
HTV 1404SG 8062152859.16 SCC-VN THI VAISCC-VN CẦU CẢNG SỐ 130/11/202130/11/2021KIEN GIANGTHÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
TAY NAM 30SG 4128186264.4 TCITCẦU CẢNG SỐ 230/11/202130/11/2021ICD PHUC LONGICD TANAMEXCO
TAY NAM 32SG 6718265474.19 TCITCẦU CẢNG SỐ 230/11/202130/11/2021GIANG NAM-CAT LAIICD TANAMEXCO
PHUOC LONG 36SG 7439303077 TCITCẦU CẢNG SỐ 230/11/202130/11/2021C.KHAU THUONG PHUOCCANG SP-ITC
SG 7512SG 7512142958.8 SCC-VN THI VAISCC-VN CẦU CẢNG SỐ 130/11/202130/11/2021KIEN GIANGTHÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
MEKONG 10LA 08046424079.9 CMITCẢNG QUỐC TẾ CAI MÉP (CMIT)30/11/202130/11/2021C.KHAU THUONG PHUOCC.KHAU THUONG PHUOC
TAY NAM 36SG 7880399688 TCITCẦU CẢNG SỐ 230/11/202130/11/2021ICD TANAMEXCOGIANG NAM-CAT LAI
TAY NAM 38SG 6889241572.19 TCITCẦU CẢNG SỐ 230/11/202130/11/2021ICD TANAMEXCOGIANG NAM-CAT LAI
HGI 5345HGI 5345114955.88 TCITCẦU CẢNG SỐ 230/11/202130/11/2021THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINHCAN THO
TÂY NAM 46SG 8936372679.9 TCITCẦU CẢNG SỐ 230/11/202130/11/2021ICD TANAMEXCOGIANG NAM-CAT LAI
TRANSIMEX 06SG 5410241373.13 CAI MEP GEMADEPT-TERMINAL LINKCAI MEP GEMADEPT-TERMINAL LINK30/11/202130/11/2021ICD TRANSIMEXICD TRUONG THO
CAI MEP 15SG 5596182865.22 CAI MEP GEMADEPT-TERMINAL LINKCAI MEP GEMADEPT-TERMINAL LINK30/11/202130/11/2021ICD PHUC LONGICD TANAMEXCO
TRANSIMEX 172SG 6792257073.5 CMITCẢNG QUỐC TẾ CAI MÉP (CMIT)30/11/202130/11/2021ICD TRANSIMEXTHÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
CAI MEP 16SG 4909236170.73 TCITCẦU CẢNG SỐ 230/11/202130/11/2021ICD PHUC LONGICD TANAMEXCO
CAI MEP 17SG 5626207667.3 TCTTCẦU CẢNG TCTT30/11/202130/11/2021ICD PHUC LONGICD TANAMEXCO
SG 6772SG 677279541.25 PETEC CAI MEPCAU CANG SO 130/11/202130/11/2021DONG NAIDONG NAI
CAI MEP 20SG 6138313082.13 TCITCẦU CẢNG SỐ 230/11/202130/11/2021ICD TANAMEXCOICD TANAMEXCO
SG 6470SG 6470 14 PETEC CAI MEPCAU CANG SO 130/11/202130/11/2021DONG NAIDONG NAI
CAI MEP 25SG 6426198066 TCITCẦU CẢNG SỐ 230/11/202130/11/2021GIANG NAM-CAT LAIICD TANAMEXCO
CAI MEP 27SG 7179236572.19 TCITCẦU CẢNG SỐ 230/11/202130/11/2021GIANG NAM-CAT LAIICD TANAMEXCO
CAI MEP 30SG 3366151157.27 TCITCẦU CẢNG SỐ 230/11/202130/11/2021GIANG NAM-CAT LAIICD TANAMEXCO
CAI MEP 36SG 7900399784.12 SSITCẦU CẢNG SỐ 130/11/202130/11/2021ICD TANAMEXCOICD TANAMEXCO
CAI MEP 38SG 6890241572.19 TCITCẦU CẢNG SỐ 230/11/202130/11/2021GIANG NAM-CAT LAIICD TANAMEXCO
PHUOC LONG 32SG 3452181561.73 CMITCẢNG QUỐC TẾ CAI MÉP (CMIT)30/11/202130/11/2021ICD TRUONG THOTHÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
CÁI MÉP 42SG 7572234772.2 TCITCẦU CẢNG SỐ 230/11/202130/11/2021ICD PHUC LONGICD TANAMEXCO
TRANSIMEX 66SG 8159257112.9 CAI MEP GEMADEPT-TERMINAL LINKCAI MEP GEMADEPT-TERMINAL LINK30/11/202130/11/2021ICD TRANSIMEXTHÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
CAI MEP 46SG 9344380379.99 CAI MEP GEMADEPT-TERMINAL LINKCAI MEP GEMADEPT-TERMINAL LINK30/11/202130/11/2021GIANG NAM-CAT LAIICD TANAMEXCO
CAI MEP 48SG 9161380079.99 CAI MEP GEMADEPT-TERMINAL LINKCAI MEP GEMADEPT-TERMINAL LINK30/11/202130/11/2021ICD TANAMEXCOICD TANAMEXCO
TAN HAOSG 923143444.5V.L.23BARIA SERECECẦU CẢNG SỐ 130/11/202130/11/2021TP.HCMTHÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
TAY NAM 29SG 6606343975.87 CAI MEP GEMADEPT-TERMINAL LINKCAI MEP GEMADEPT-TERMINAL LINK30/11/202130/11/2021GIANG NAM-CAT LAIICD TANAMEXCO
THANH VIETSG 7407248574.44 CAI MEP GEMADEPT-TERMINAL LINKCAI MEP GEMADEPT-TERMINAL LINK30/11/202101/12/2021ICD TRUONG THOBINH DUONG
MK 17TG 23838472079.9 TCITCẦU CẢNG SỐ 230/11/202101/12/2021BINH DUONGBINH DUONG
BTR 6378BTR 63789118.5 SCC-VN THI VAISCC-VN CẦU 160030/11/202101/12/2021BEN TREBEN TRE
ĐẠT LONG 01SG 9082466079.9 TCTTCẦU CẢNG TCTT30/11/202101/12/2021BINH DUONGBINH DUONG
TV 2299TV 229960642.5 SITVCẦU 130/11/202101/12/2021DONG THAPVINH LONG
LA 07060LA 07060222972 CAI MEP GEMADEPT-TERMINAL LINKCAI MEP GEMADEPT-TERMINAL LINK30/11/202101/12/2021CANG VICTBINH DUONG
SP-ITC 01SG 8259243774.42 CAI MEP GEMADEPT-TERMINAL LINKCAI MEP GEMADEPT-TERMINAL LINK30/11/202101/12/2021CANG SP-ITCCANG SP-ITC
DT 23768DT 2376864943.73 BARIA SERECECẦU CẢNG SỐ 430/11/202101/12/2021DONG THAPDONG THAP
SOWATCO 07SG 066467342.56 CAI MEP GEMADEPT-TERMINAL LINKCAI MEP GEMADEPT-TERMINAL LINK30/11/202101/12/2021ICD SOTRANSCANG VICT
SOWATCO LEADERSG 8583417379.9 TCITCẦU CẢNG SỐ 230/11/202101/12/2021LONG BINHLONG BINH
SOWATCO 12SG 067093453.78 CAI MEP GEMADEPT-TERMINAL LINKCAI MEP GEMADEPT-TERMINAL LINK30/11/202101/12/2021ICD SOTRANSCANG VICT
HTV 202SG 6020216266.1 TH THI VAICẦU CẢNG TỔNG HỢP THỊ VẢI (ODA)30/11/202101/12/2021THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINHTHÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
SOWATCO 11SG 066973444.15 CAI MEP GEMADEPT-TERMINAL LINKCAI MEP GEMADEPT-TERMINAL LINK30/11/202101/12/2021ICD SOTRANSCANG VICT
BD 0437BD 0437197061DONG ANQUOC TE THI VAICẦU CẢNG SỐ 130/11/202101/12/2021BINH DUONGBINH DUONG
NEWPORT CYPRESS 39BV 1907248572.7 CMITCẢNG QUỐC TẾ CAI MÉP (CMIT)30/11/202101/12/2021CK THUONG PHUOC (DT)CK THUONG PHUOC (DT)
TG 13828TG 1382826231.5 XM CAM PHACẦU CẢNG SỐ 230/11/202101/12/2021BINH DUONGBINH DUONG
VL 15587VL 1558782549.12 XM CAM PHACẦU CẢNG SỐ 130/11/202101/12/2021VINH LONGVINH LONG
TRANSIMEX SAI GON 18SG 6870257073.5 CAI MEP GEMADEPT-TERMINAL LINKCAI MEP GEMADEPT-TERMINAL LINK30/11/202101/12/2021ICD TRANSIMEXTHÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
TRANSIMEX 21SG 9373377877.97 CAI MEP GEMADEPT-TERMINAL LINKCAI MEP GEMADEPT-TERMINAL LINK30/11/202101/12/2021ICD TRANSIMEXTHÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH