NGHỊ ĐỊNH Số: 58/2017/NĐ-CP: QUY ĐỊNH CHI TIẾT MỘT SỐ ĐIỀU CỦA BỘ LUẬT HÀNG HẢI VIỆT NAM VỀ QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG HÀNG HẢI                                                                                                                                                                        QUYẾT ĐỊNH SỐ 1242/QĐ-CVHHVT: NỘI QUY CẢNG BIỂN VŨNG TÀU NĂM 2017
KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU BIỂN
Ngày:
RadDatePicker
RadDatePicker
Open the calendar popup.
STTTên TàuQuốc TịchHô HiệuGTDWTChiều dài
L.O.A
(m)
Mớn nước
(m)
Hàng hóaBến cảngGiờ đếnĐại lý
1* EVER UBERTYSINGAPORE9V79606924663216285.009.4CONTAINER 19999CẦU CẢNG TCTT00:30GS LINES
2* GIA LONG 222VIET NAMXVXQ91643332078.622.8NIL A1201:00AN THIÊN LONG
3 VUNG TAU 06VIET NAMXVBO73463276276.005.8NIL MO BACH HO06:00XN Vận tải biển và Công tác lặn
4 WAN HAI 721SINGAPORE9V71437558290444304.1711.4CONTAINER 35464CẦU CẢNG SỐ 206:00CAT TUONG
5 VSP-EXPRESSVIET NAM3WKC944335253.253.2NIL MO BACH HO07:00XN Vận tải biển và Công tác lặn
6 Vung Tau 01VIET NAM3WZQ1599189765.504.4NIL MO BACH HO07:00XN Vận tải biển và Công tác lặn
7 NGOC LONG 02VIET NAM3WCG71197132051.775.0NIL HL PTSC-308:00PTSC SUPPLY BASE
8 SEA MEADOW 08PANAMA3FDE2993265675.805.5NIL CẢNG DẦU KHÍ NGOÀI KHƠI SAO VÀNG - ĐẠI NGUYỆT11:00PTSC SUPPLY BASE
9 PTSC HAI ANVIET NAM3WLF92178204864.805.6NIL HL PTSC-314:00PTSC SUPPLY BASE
STTTên tàuQuốc tịchHô hiệuGTDWTChiều dài
L.O.A
(m)
Mớn nước
(m)
Hàng hóaCầu phaoGiờ rờiĐại lý
1* BOJOMA 2902 + FLY POWER 3009INDONESIAYDB30993593830087.781.0NIL CẦU 203:30AN BINH
2* TRUNG THANG 56VIET NAMND 385640919102106.683.8NIL CẦU CẢNG SỐ 103:30BINH MINH
3 CHÂU THÀNH SHIP 27VIET NAM3WBK999197069.864.3NONG SAN 1750CẦU 107:00CHAU THANH
4 LIEN VIET 10VIET NAMSG 3484757143260.501.7NIL CẦU CẢNG SỐ 107:00ĐẠI DIỆN CHỦ TÀU
5 MISTRAL IPANAMA3EYN74498081814229.007.2NIL INTERFLOUR-107:00OCEANIC CO.,LTD
6 OEI-TAN CANG 01VIET NAMOEITC0149511100096.591.0NIL PV SHIPYARD08:00CÔNG TY CP DỊCH VỤ BIỂN TÂN CẢNG
7 PTSC HA NOIVIET NAM3WAO1712177760.000.0NIL PV SHIPYARD08:00CÔNG TY CP DỊCH VỤ BIỂN TÂN CẢNG
8 DERYOUNG SPACEHONGKONGVRSU9987812076119.227.7SAT THEP 8516CẦU CẢNG SỐ 208:30VOSA SG
9 YOU SHEN 9SINGAPORE9V252361119046115.756.9DAU GOC 5000KHO XĂNG DẦU ĐÔNG XUYÊN08:30VOSA SAIGON
10 PETROGAS 05VIET NAM3WFK999104262.004.2LPG 710G1110:00HƯNG PHÁT
STTTên tàuQuốc tịchHô hiệuGTDWTChiều dài
L.O.A
(m)
Mớn nước
(m)
Loại hàng hóaVị trí neo đâu từVị trí neo đậu đếnGiờ dờiĐại lý
1* THAI HA 18VIET NAMHD 38681599312079.804.4NONG SAN 2150INTERFLOUR-2A1202:00MIT
2* ZHONG JIEBELIZEV3EY260497732100.487.8SAT VUN 6032H14CẦU CẢNG SỐ 102:30HAIVANSHIP
3* HAI DUONG 36PANAMA3EBM6724310977121.105.1SAT THEP 3500CẦU CẢNG SỐ 2H1104:30HAIVANSHIP
4* SITC LUSHANHONGKONGVRMT94168476133225.007.4NIL CẦU 2H0605:00VINAMAVT
5 HELGA BULKERMARSHALL ISLANDSV7OR22153035665179.978.5BA CO 240001H04INTERFLOUR-107:30WILHELMSEN SUNNY
6 JAG AJAYINDIAAWLD4412782094229.0012.0NONG SAN 55000H12CẦU CẢNG SỐ 207:30WILHELMSEN SUNNY
7 KHANH LINH 666VIET NAMHP 59992146484679.963.0NIL NEO VTINTERFLOUR-207:30HTX VAN TAI KHANH LINH
8 HOÀNG MINH NGUYÊN 18VIET NAMXVEQ21599317374.365.2NONG SAN 2700CẦU 1A1208:00HOANG MINH NGUYEN
9 PHÚ YÊN 68VIET NAMBV 120132445740.503.3DAU D.O 297CẦU 1HL PTSC-308:00DAI DIEN CONG TY
10 PHÚ YÊN 68VIET NAMBV 120132445740.503.3NIL HL PTSC-3CẦU 112:00DAI DIEN CONG TY