NGHỊ ĐỊNH Số: 58/2017/NĐ-CP: QUY ĐỊNH CHI TIẾT MỘT SỐ ĐIỀU CỦA BỘ LUẬT HÀNG HẢI VIỆT NAM VỀ QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG HÀNG HẢI                                                                                                                                                                        QUYẾT ĐỊNH SỐ 1242/QĐ-CVHHVT: NỘI QUY CẢNG BIỂN VŨNG TÀU NĂM 2017
KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU BIỂN
Ngày:
RadDatePicker
RadDatePicker
Open the calendar popup.
STTTên TàuQuốc TịchHô HiệuGTDWTChiều dài
L.O.A
(m)
Mớn nước
(m)
Hàng hóaBến cảngGiờ đếnĐại lý
1* VNL 05VIET NAMBV 1688277 29.502.4NIL CẦU CẢNG SỐ 101:00VINA LOGISTICS
2* NAM PHAT OCEANVIET NAMXVIS756918763111.703.6NIL CẦU CẢNG SỐ 103:00OCEANIC CO.,LTD
3* HO TAY 6VIET NAMXVYZ1599306279.943.0NIL B605:00HAIVANSHIP
4 HAI DUONG 67VIET NAMXVVA72955327275.005.6NIL TE GIAC TRANG06:00PTSC SUPPLY BASE
5 SPYROS VMARSHALL ISLANDSV7DG74054249892261.108.8CONTAINER 15763CẦU CẢNG TCTT06:00S5
6 VNL 03VIET NAMBV 169927721929.503.5NIL CẦU CẢNG SỐ 106:00VINA LOGISTICS
7 HOÀNG MINH NGUYÊN 18VIET NAMXVEQ21599317374.362.8NIL A1207:00HOANG MINH NGUYEN
8 PTSC BINH MINHVIET NAMXVHJ71476132058.705.0NIL HL PTSC-407:00PTSC SUPPLY BASE
9 VUNG TAU 02VIET NAMXVCH2342220070.055.4NIL VSPT-407:00XN Vận tải biển và Công tác lặn
10 VUNG TAU 06VIET NAMXVBO73463276276.005.8NIL VSPT-507:00XN Vận tải biển và Công tác lặn
11 MONALISA DUAINDONESIAPNGC979170065.352.0NIL CẦU CẢNG SÀ LAN SỐ 108:00SGCL
12 V.L.23THAILANDHSB75532033288380.005.0DAU THUC VAT 2500CẦU CẢNG SỐ 109:00MEGASTAR
13 NGOC LONGVIET NAMXVEU71332149759.204.8NIL TE GIAC TRANG10:00NAMVIET MARINE
14 PACIFIC 18VIET NAM3WDG9634111257.603.5HANG LONG 91BEN DAM - CD11:00CTY CP PACIFIC
15 SEA FORCE 2VIET NAMXVFN73279825.194.0NIL CẢNG QUỐC TẾ CAI MÉP (CMIT)11:00HAIVANSHIP-TUG
16 HAI DUONG 66VIET NAMXVVC22955326375.006.0NIL DAI HUNG12:00PTSC SUPPLY BASE
17 VNL EXPLORERVIET NAMXVFC732710725.193.4NIL CẦU CẢNG TCTT12:00VINA LOGISTICS
18 APOLLOVIET NAMXVGP756172105465229.0013.0NIL 80000H0214:00THANG LONG MARITIME
19 SNOW CAMELLIAJAPAN7KDQ4977860360209.968.0NIL NEO VT14:00VITAMAS
20 TAN CANG A9VIET NAMXVPR939114537.401.5NIL CẦU CẢNG SỐ 114:00SOTRAS JSC
21 NEWSUN GREEN 03VIET NAM3WAL3985489399.886.9CONTAINER 2997CẦU CẢNG SỐ 115:00VIETFRACHT HCM
22* HARMONY SIXPANAMA3FCE81725528716176.627.3NIL 11781F719:30SOTRAS JSC
23* HAI DUONG 12VIET NAMXVHV72952227475.405.0NIL HL PTSC-523:00PTSC SUPPLY BASE
24* HAI DUONG 67VIET NAMXVVA72955327275.005.6NIL HL PTSC-323:00PTSC SUPPLY BASE
STTTên tàuQuốc tịchHô hiệuGTDWTChiều dài
L.O.A
(m)
Mớn nước
(m)
Hàng hóaCầu phaoGiờ rờiĐại lý
1* GSL ELIZABETHLIBERIA5LBU32778637882221.627.5CONTAINER 23942CẦU CẢNG TCTT00:30VITAMAS
2* PTSC BINH MINHVIET NAMXVHJ71476132058.705.0NIL CHIM SAO01:00PTSC SUPPLY BASE
3* HỒNG HÀ GASVIET NAM3WOH1683160178.034.3LPG 870PVGAS-204:00HAI NAM
4* CMA CGM JULES VERNEMALTA9HA5460176435186470396.0013.8CONTAINER 101889CAI MEP GEMADEPT-TERMINAL LINK05:00VIETFRACHT HCM
5 MSC AURIGAPORTUGALCQEB7149525158097365.9012.8CONTAINER 77887CẦU CẢNG SỐ 107:00BEN SONG SG
6 VIET GASVIET NAM3WDV1683160178.034.0LPG 790PVGAS-108:00HAI NAM
7 HAIAN VIEWVIET NAMXVGU71728021440171.999.0CONTAINER 11900CẦU CẢNG SỐ 109:00HAIAN
8 TAN CANG A2VIET NAM3WOP2276630.501.5NIL CẦU CẢNG SỐ 109:00SOTRAS JSC
9 SEA FORCE 2VIET NAMXVFN73279825.194.0NIL CẢNG QUỐC TẾ CAI MÉP (CMIT)10:00HAIVANSHIP-TUG
10 BUENA GLORIAPANAMA3FFU54235399999.905.0NIL HYOSUNG VINA CHEMICALS12:00HAIVANSHIP
11 RARAKAMALTA9HA29654139475913225.007.8NIL INTERFLOUR-112:00WILHELMSEN SUNNY
12 VNL 05VIET NAMBV 1688277 29.502.4NIL CẦU CẢNG SỐ 112:00VINA LOGISTICS
13 HAI DUONG 67VIET NAMXVVA72955327275.005.6NIL TE GIAC TRANG16:00PTSC SUPPLY BASE
14 PTSC HA NOIVIET NAM3WAO1712177760.005.0NIL HL PTSC-216:00PTSC SUPPLY BASE
15 STEFANOSPORTUGALCQES64330181149229.007.1NIL CẦU CẢNG SỐ 116:00SAIGON EAST
16* GEMINIVIET NAMXVJV73465428199.605.5LPG 1933H0517:00HUNG PHAT
17* HAI DUONG 66VIET NAMXVVC22955326375.006.0NIL DAI HUNG18:00PTSC SUPPLY BASE
18* SPYROS VMARSHALL ISLANDSV7DG74054249892261.108.8CONTAINER 24263CẦU CẢNG TCTT18:00S5
19* GIA BẢO 26VIET NAMND 34361988459579.802.5NIL CẦU CẢNG SỐ 121:00CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ HÀNG HẢI PHÚ MỸ
20* MALAKANDPAKISTANAQQF4004076830225.007.9NIL H0321:00SAIGON EAST
21* SONG DINH 01VIET NAMXVSJ2140138281.164.8NIL MO BACH HO21:00XN Vận tải biển và Công tác lặn
22* PACIFIC VICTORHONG KONGVRNG62068228291166.497.5THIET BI 3741CẦU 323:00VINAMAVT
STTTên tàuQuốc tịchHô hiệuGTDWTChiều dài
L.O.A
(m)
Mớn nước
(m)
Loại hàng hóaVị trí neo đâu từVị trí neo đậu đếnGiờ dờiĐại lý
1* DUY TUONG 01VIET NAMSG 91092056726.001.1NIL PV SHIPYARDCẦU CẢNG SỐ 205:00INFINITY
2* TAN CANG SAI GON 02VIET NAMTCSG022225514876.200.5NIL PV SHIPYARDCẦU CẢNG SỐ 205:00LOGISTICS TRUNG KIÊN
3* UNISON LEADERTAIWANBICX2094735366178.046.4NIL I10CẦU 105:00CONG TY CP HANG HAI SAI GON
4 TÂN THỦY - HOÀNG HUYVIET NAMHNA 05661561328879.803.0NIL CẦU CẢNG SỐ 1A1206:00ĐẠI DIỆN CHỦ TÀU
5 VINABUNKER 06VIET NAMXVTG9670105649.506.0DAU D.O 720PHÂN CẢNG DVDK VŨNG TÀU (TL PTSC)A1206:30VINA
6 LONG HAI 02VIET NAM3WFO92525121565.504.5NIL VSPT-4NGOAI PHAO 007:00XN Vận tải biển và Công tác lặn
7 PHÚ YÊN 68VIET NAMBV 120132445740.503.3DAU D.O 170HL PTSC-3HL PTSC-308:00DAI DIEN CONG TY
8 HOÀNG MINH NGUYÊN 18VIET NAMXVEQ21599317374.362.8NIL A12CẦU CẢNG SỐ 108:30HOANG MINH NGUYEN
9 TIẾN THÀNH 68/HN 1996VIET NAMHN 19961861311874.365.0DAU THUC VAT CẦU CẢNG SỐ 1A1209:00TIEN THANH
10 VIỄN ĐÔNG 09VIET NAMXVFL40896596102.793.0NIL I11CẦU CẢNG SỐ 109:00NOST CO., LTD
11 PHÚ YÊN 68VIET NAMBV 120132445740.503.3NIL HL PTSC-3CẦU 110:00DAI DIEN CONG TY
12 EVEREST 3VIET NAM3WTM72538259769.905.4NIL THƯƠNG CẢNG VŨNG TÀUVSPT-212:00NAMVIET MARINE
13 PTSC BINH MINHVIET NAMXVHJ71476132058.705.0NIL HL PTSC-4THƯƠNG CẢNG VŨNG TÀU12:00PTSC SUPPLY BASE
14 STELLA NAVISMARSHALL ISLANDSV7A45464398781965228.9012.9BAP 67281I3INTERFLOUR-112:48SAIGON EAST
15 VINABUNKER 06VIET NAMXVTG9670105649.502.5DAU D.O 720A12H0214:00VINA
16 TRƯỜNG HƯNG 556VIET NAMNĐ-3883525211393116.008.0NIL CẦU CẢNG SỐ 1F614:22SUNRISE
17 SNOW CAMELLIAJAPAN7KDQ4977860360209.968.0NIL NEO VTCẦU 215:00VITAMAS
18 HAI XUBELIZEV3PT4095576997.204.5NIL CẦU CẢNG SỐ 1I1916:30HAIVANSHIP
19* LONG HAI 02VIET NAM3WFO92525121565.504.5NIL NGOAI PHAO 0VSPT-317:00XN Vận tải biển và Công tác lặn
20* VU GIA 18VIET NAMTB12232554483079.906.0TON CUON 4600CẦU CẢNG TCTTNEO VT17:00CTY TNHH MTV DV VTB SUNSHINE